Cách phân biệt Fit, Suit và Match

Điểm khác biệt giữa fit, match, suit là trong cách dùng để nhấn mạnh sự việc.


1. Fit – /fɪt/: vừa vặn, phù hợp.
Ví dụ:
This T-shirt fits you perfectly.
Chiếc áo phông này rất vừa vặn với bạn.

I’m fit for this vacancy because I can type very quickly.
Tôi rất hợp với vị trí này bởi vì tôi có thể đánh máy rất nhanh.

2. Match – /mætʃ/: tương xứng, phù hợp, ăn khớp
Ví dụ:
This T-shirt matches your trousers perfectly.
Cái áo phông này rất hợp với cái quần của cậu.

Do you think these two colours match?
Bạn có nghĩ rằng hai màu này hợp với nhau không?

3. Suit – /suːt/: phù hợp, tương xứng với một người, trong hoàn cảnh nào đó
Ví dụ:
You should wear this yellow T- shirt. It suits you more than the red one.
Cậu nên mặc cái áo màu vàng. Nó hợp với cậu hơn là cái màu đỏ.

This T-shirt don’t really suit me. It’s too colorful.
Cái áo phông này không hợp với tớ. Nó lòe loẹt quá.

Tổng kết:
Điểm khác biệt giữa fit, match, suit là trong cách dùng để nhấn mạnh sự việc.
Fit: nhấn mạnh sự vừa vặn của một “miếng ghép” trong một “tổ chức” đang thiếu hụt nó.
Match: nhấn mạnh sự phù hợp của sự vật hiện tượng đối với “tổ chức”.
Suit: nhấn mạnh về sự phù hợp với sở thích, cá tính, đặc điểm cá nhân.

Cùng Danh Mục:

Nội Dung Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *