từ vựng tiếng anh

Từ vựng thường gặp chủ đề: Màu sắc

coffee – coloured /ˈkɒf.i.kʌl.əd/: màu cà phê 1. Red /red/: đỏ deep red /diːp red/: đỏ sẫm pink /pɪŋk/: hồng reddish /ˈred.ɪʃ/: đỏ nhạt scarlet

Từ vựng thông dụng chủ đề: Du lịch và khách sạn

Chúng ta nên thuê xe đạp để đi quanh bãi biển. Nhóm từ vựng thông dụng Airline schedule /ˈeə.laɪn/ /ˈʃedʒ.uːl/: lịch bay Backpacking /ˈbækˌpæk.ɪŋ/: du

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

Người bán đã đồng ý vận chuyển hàng hóa đến khi hàng được chất lên tàu. Bill of lading: vận đơn ( danh mục hàng

Những từ vựng chủ đề: Trường đại học

Cậu cần ôn bài tập về nhà cẩn thận thì sẽ vượt qua kỳ thi dễ dàng thôi. Academic – /,ækə’demik/: học thuật Assignment –

Những từ vựng chủ đề: Giấc ngủ

Tớ hay ngủ trưa từ 12h tới 12h30. A night owl: cú đêm (người hay thức khuya) Ví dụ: He always plays game until 2

Những cụm từ hay về hoạt động cơ thể người

Cross your legs — Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.) Những hành động mà chúng ta làm hằng ngày như nháy mắt hay nhún